3620
096 232 1688
hangquangchau24h.vn@gmail.com

TOP 1001+ từ vựng mua hàng Taobao sử dụng nhiều nhất

Danh sách 1001+ từ vựng mua hàng Taobao là cần thiết khiaobao là một trang web mua sắm vô cùng nổi tiếng tại Trung Quốc, được thành lập bởi tập đoàn Alibaba. Hiện nay, có rất nhiều người Việt chúng ta cũng order hàng trên trang này để sử dụng hoặc kinh doanh.

Tuy nhiên, do không biết tiếng Trung nên nhiều người đã gặp khó khăn khi đặt hàng tại Taobao. Dưới đây là  mà HQC24h đã tổng hợp.

Lợi ích khi biết từ vựng đặt hàng Taobao

Hiện nay, toàn bộ các thông tin và nội dung trên trang Taobao đều sử dụng duy nhất một ngôn ngữ là tiếng Trung. Tuy nhiên, không phải ai cũng có thể sử dụng tiếng Trung. Nên biết được một số từ tiếng Trung khi mua hàng sẽ giúp ban:

  • Dễ dàng tìm kiếm được sản phẩm theo nhu cầu.
  • Có thể trao đổi về sản phẩm với nhà cung cấp một cách dễ dàng hơn.
  • Biết một số mẫu câu sẵn có, bạn cũng dễ dàng thương lượng về giá cả và mua được hàng với giá tốt hơn.
  • Tạo thiện cảm với nhà cung cấp. Từ đó, việc nhập hàng cũng thuận tiện hơn.
từ vựng mua hàng taobao
Biết tiếng Trung có lợi thế lớn khi order hàng qua trang TMĐT

Danh sách từ vựng mua hàng Taobao

Tiếng TrungTiếng Việt
你好Xin chào
呵呵Hihi
在吗亲Bạn có đó không?
个有现货吗Xin hỏi sản phẩm, mặt hàng này còn hàng sẵn không?
这个是什么材料做的呢Sản phẩm này được làm từ chất liệu gì vậy
颜色齐全吗Sản phẩm này có đủ màu không?
产品一共有哪一种颜色Mặt hàng này có những màu gì
这个有多重Sản phẩm này nặng bao nhiêu?
价格怎么样Giá cả mặt hàng như thế nào?
可以发给我图片吧Cho tôi xin ảnh thật được không shop?
这款还有批发吗Shop có nhận bán buôn không?
个….我要5个chiếc….Tôi muốn mua 5 chiếc
你可以给我机器的技术指数吗?Bạn có thể cho tôi biết các thông số chi tiết về máy không?
以后我还来的Sau này tôi còn ghé qua cửa hàng bạn…
这款我上次订错了,可以换货吗?Cái này lần trước tôi đặt nhầm, tôi có thể đổi sản phẩm khác không?
收到货了以后我觉得质量不太好,我可以换货吗?Khi nhận được hàng tôi cảm thấy chất lượng không được tốt, tôi có thể đổi lại hàng không?

Mẫu câu tiếng Trung đàm phán Taobao

Tiếng TrungTiếng Việt
请报价给我Báo giá cho tôi
给我优惠吧?Ưu đãi cho tôi nhé?
太贵了Giá đắt quá
有点贵Giá hơi đắt
这能卖便宜一点吗?Bạn bán rẻ hơn cho tôi được không?
给我降价吧Giảm giá cho tôi nhé
给我打个折吧Bạn giảm giá cho tôi nhé
能便宜一点给我吗Bạn lấy rẻ hơn chút đi mà
我多买些能打折吗Tôi mua nhiều bạn bớt cho mình nhé!
这件东西你想卖多少钱?Cái này bao nhiêu thì bạn bán?
你就让点儿价吧Bạn giảm hơn ít nữa đi
这样东西我在别的地方可以买到更便宜的Cái này có chỗ khác bán rẻ hơn nhiều
如果价格不更优惠些,我是不会买的Nếu không bán rẻ hơn tôi không mua đâu

Mẫu câu trò chuyện khi thanh toán và vận chuyển

Tiếng TrungTiếng Việt
现在付款,什么时候可以发货Bây giờ tôi thanh toán thì bao giờ chuyển hàng
退换货如何规定Quy định đổi trả hàng như thế nào vậy
今天发货行吗Chuyển hàng trong hôm nay cho tôi được không
可以使用支付宝支付吗Tôi có thể thanh toán bằng Alipay không
我立即付款Tôi lập tức thanh toán sản phẩm
给我发快递吧Cho hàng đi nhanh giúp tôi nhé
给我发物流吧Shop cho hàng đi chậm thôi

Mẫu câu khiếu nại với shop trên Taobao

Tiếng TrungTiếng Việt
我还没收到货呢亲Tôi vẫn chưa nhận được đơn hàng
订单号*** 发错颜色/尺码Đơn hàng số *** bị gửi sai màu/kích thước
可以退货/换货吗Tôi có thể trả hàng lại được không
这款我上次订错了,可以换货吗Sản phẩm này lần trước tôi đặt nhầm, tôi có thể đổi lại được không
收到货了以后我觉得质量不太好,我可以换货吗Chất lượng hàng không được tốt, tôi có thể đổi trả hàng lại không
我要退货Tôi muốn trả lại mặt hàng này
产品坏了Sản phẩm này bị hỏng rồi

Từ vựng mua hàng Taobao theo sản phẩm

Từ vựng Taobao quần áo tiếng Trung

Tiếng TrungTiếng Việt
连衣裙Váy liền
蕾丝衫/雪纺衫Áo ren / voan
衬衫Áo sơ mi
风衣Áo gió
毛衣Áo len
包袋Túi xách
女鞋Giày nữ
职业女裙套装Váy công sở nữ
职业套装/学生校服/工作制服Thời trang công sở/ Đồ học sinh/Đồng phục
休闲套装Bộ đồ thường/đồ ngủ
婚纱/旗袍/礼服Váy cưới/ Áo dài/ lễ phục
帽子
T恤Áo phông
男衬衫Sơ mi nam
运动裤Quần thể thao
打底裤Quần legging
牛仔裤Quần bò, quần jean
箱包皮具/热销女包/男包Vali, ví da/ túi xách nữ bán chạy/ túi xách nam
腰带/皮带/腰链Thắt lưng/ thắt lưng da/ đai áo

Từ vựng Taobao đặt đồ ăn

Tiếng TrungTiếng Việt
北京烤鸭Vịt quay Bắc Kinh
水饺Sủi cảo
清蒸大闸蟹Cua hấp Thượng Hải
小笼包Bánh bao hấp
白斩鸡Gà hấp
东坡肉Giò heo kho
麻婆豆腐Đậu phụ ma bà Tứ Xuyên
担担面Mì Dandan Tứ Xuyên
奶茶Trà sữa
鸡翅Cánh gà
鸡脚Chân gà
鸡腿Đùi gà
猪脚Chân giò

Lĩnh vực mỹ phẩm

Tiếng TrungTiếng Việt
唇膏Son môi
润唇膏,唇彩Bóng môi
洗面奶Sữa rửa mặt
润肤露(身体)Sữa dưỡng thể
面 膜Mặt nạ
粉底液Kem nền
增湿霜Kem làm ẩm
UV 防护膏Kem chống nắng
眼线笔Chì vẽ mí mắt
眉笔Chì vẽ mày
眼影膏Phấn tạo bóng mắt
粉饼Phấn phủ
遮瑕霜Kem che khuyết điểm
雪花膏,美容洁肤膏Kem dưỡng da
化妆品Sản phẩm làm đẹp
睫毛刷Bấm mi

Lĩnh vực đồ gia dụng

Tiếng TrungTiếng Việt
四件套Gối đệm
电器Đồ điện
日用百货Hàng tiêu dùng
烹饪工具Dụng cụ nấu ăn
厨房小工具Dụng cụ nhà bếp
8 吸尘器Máy hút bụi
15 拌搅机Máy xay sinh tố
灯泡Bóng đèn
被子Chăn mền
床单Ga giường
压缩袋Túi nén đồ
收纳盒Hộp đựng đồ
收纳箱Thùng đựng đồ
家用购物袋Túi mua đồ gia dụng
书架Tủ sách
开关Công tắc điện
插座Ổ cắm
台灯Đèn bàn

Lĩnh vực hàng điện tử

Tiếng TrungTiếng Việt
手机Điện thoại di động
电脑Máy tính
笔记本Laptop
手机配件Phụ kiện điện thoại
手机套Ốp điện thoại, Ốp lưng
充电器Bộ sạc
充电线Dây sạc
备用手机充电器Sạc dự phòng điện thoại
手机保护膜Miếng dán màn hình, kính cường lực
耳机Tai nghe
内存卡Thẻ nhớ

Từ vựng mua hàng Taobao mô tả chi tiết sản phẩm

Mô tả chất liệu sản phẩm

Tiếng TrungTiếng Việt
羊毛Vải
羊皮Da cừu
牛皮Da bò
纯棉Bông
亚麻Cây gai dầu / cây lanh / vải lanh
PU 皮Giả / PU / Da nhân tạo
真皮Da thật
毛绒Lông thú / vải lanh
丝绸Lụa
帆布Tranh sơn dầu
牛仔Denim

Thuộc tính của quần áo

Tiếng TrungTiếng Việt
百搭Dễ mix – match
大 码Kích thước lớn
透气Chất liệu thoáng khí
防 UVBảo vệ tránh tia cực tím
加厚Thêm độ dày
防晒Bảo vệ tốt dưới ánh nắng mặt trời
薄 款Vật liệu mỏng
加 绒Đã thêm vải lông

Từ vựng miêu tả kiểu dáng trang phục

Tiếng TrungTiếng Việt
V 领Cổ chữ V
波 点Chấm chấm bi
高 领Cao cổ
吊带Spaghetti Strap
无 领Không cổ áo
豹纹Leopard Prints
露背Không lưng
条纹Sọc
领子Collared
花纹Bản in hoa
圆领Cổ tròn

Từ mô tả kiểu dáng giày dép

Tiếng TrungTiếng Việt
低 跟Gót thấp
高跟Giày cao gót
中 跟Gót giữa
Dây đeo
尖头Đầu nhọn
平底Bằng phẳng

Từ vựng phong cách thời trang

Tiếng TrungTiếng Việt
中国 风Phong cách Trung Quốc hiện đại
原宿 风Phong cách Ulzzang Hàn Quốc
古装Phong cách Trung Quốc cổ đại
欧美 式Phong cách Âu / Mỹ
夏威夷 风Phong cách thực vật Hawaii
日 系Phong cách Nhật Bản
韩 版Phong cách Hàn Quốc

Trên đây, chúng tôi vừa chia sẻ đến bạn 1001+ từ vựng mua hàng Taobao rất phổ biến hiện nay. Hy vọng qua nội dung bài viết trên, bạn đã có thể tự tin khi cần đặt hàng hoặc thương lượng với nhà sản xuất.

Hãy liên hệ ngay với chúng tôi nếu có thông tin gì bạn cần tư vấn chi tiết hơn nhé!Chúc bạn đặt hàng Taobao thành công. Ngoài ra nếu bạn có nhu cầu order hàng quảng châu có thể liên hệ với chúng tôi theo số hotline: 096.232.1688 để được tư vấn cụ thể hơn.

HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG

Ms Sinh

096 232 1688

Ms Quỳnh

086 791 1688

TIỆN ÍCH ĐẶT HÀNG

Công cụ đặt hàng taobao, 1688 trên Chrome và Cốc Cốc tiện lợi và nhanh chóng.

*Lưu ý: chỉ sử dựng trên máy tính

ỨNG DỤNG ĐẶT HÀNG

Tải ứng dụng HANGQUANGCHAU24H

YOU MAY LIKE

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Scroll to Top